Máy Scan HP G3010

Hỗ trợ miễn phí: Giao hàng và lắp đặt tại nơi sử dụng (Hà Nội)

Scan HP G3010

 

  • Máy quét bàn cảm ứng CIS.
  • Tốc độ quét : 12 miligiây
  • Độ phân giải : 4800 x 4800dpi.
  • Bộ cảm biến ảnh tương tác.
  • Phần mềm FARE Level 3 chỉnh ngược sáng, loại bỏ vết xước.
  • Tính năng xoay tài liệu tự động.
  • Tốc độ xem trước : 3 giây.
  • 07 phím bấm được tối ưu sẵn.
  • Công nghệ Z-Lid giúp quét tài liệu có kích thước dày.
  • Kết nối USB 2.0 High Speed.
  • Kích thước 292 x 409 x 44mm
  • Trọng lượng máy : 2.1 kg.
  • Bào hành: 12 tháng chính hãng
  • Giá bán đã bao gồm thuế VAT
2,500,000 VNĐ
Chi tiết đặc tính
Mực cho máy
Linh kiện cho máy
Hỗ trợ tải file
Chi tiết kỹ thuật

 

Loại máy quét Flatbed
Nhân tố quét CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tương tác màu)
Nguồn sáng Đèn LED 3 màu (RGB)
Độ phân giải quang học*1 9600 x 9600dpi (film)
4800 x 4800dpi (tài liệu phản chiếu)
Độ phân giải lựa chọn 25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét   
Thang màu 48-bit màu nhập
16-bit (chỉ quét film) hoặc 8-bit màu ra
Màu sắc 48-bit màu nhập (16-bit cho mỗi màu)
48 hoặc 24-bit màu ra (16-bit hoặc 8-bit cho mỗi màu)
Tốc độ đặt trước*2  
Bản màu A4 300dpi: xấp xỉ 9 giây
Tốc độ quét*3  
Bản màu A4 300dpi: xấp xỉ 12 giây
Tốc độ quét*(Reflective)  
Bản màu xám và đen trắng 4800dpi: 11,3 miligiây / dòng
2400dpi: 5,9 miligiây / dòng
1200dpi: 2,9 miligiây / dòng
600dpi: 1,8 miligiây / dòng
300 dpi: 2,3 miligiây / dòng
Bản màu 4800dpi: 33,5 miligiây / dòng
2400dpi: 33,8 miligiây / dòng
1200dpi: 8,6 miligiây / dòng
600dpi: 4,5 miligiây / dòng
300dpi: 2,4 miligiây / dòng
Tốc độ quét*(Film)  
Bản màu, màu xám và đen trắng 2,8 - 223,9 miligiây / dòng
Kích thước tài liệu quét tối đa A4 / Letter: 216 x 297mm (8,5 x 11,7in.)
Ổ máy quét

TWAIN / WIA (Windows XP / Windows Vista)

Loại Film / Số lượng khung hình   
film dải 35mm 1
Vùng quét hiệu quả và số lượng điểm ảnh  
film 35mm Vùng quét 24 x 36mm
Điểm ảnh *5 9071 x 13606
Các phím bấm máy quét (phím bấm dễ dàng 4 phím (COPY, SCAN, PDF, E-MAIL)
Các tính khác 3 vị trí, , mở 180 độ
Giao diện USB 2.0 tốc độ cao
Phạm vi vận hành   
Nhiệt độ 5 đến 35°C (41 đến 95°F)
Độ ẩm 10 đến 90% RH (20 đến 80% RH dành cho quét film) không tính đến sự hình thành ngưng tụ
Nguồn cấp điện thông qua cổng USB
Điện năng tiêu thụ   
Điện năng tiêu thụ tối đa khi vận hành xấp xỉ 2,5W
Khi ở chế độ chờ xấp xỉ 1,5W
Khi OFF (treo máy) xấp xỉ 11mW
Môi trường (Kế hoạch)   
Các quy tắc RoHS (EU), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái Ngôi sao năng lượng
Kích thước (W x D x H) 292 x 409 x 44mm
Trọng lượng xấp xỉ 2,1kg

Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước
   
*1 Độ phân giải quang học là phương pháp tính độ phân giải lấy mẫu ổ cứng, dựa theo tiêu chuẩn ISO 14473.
*2 Không tính đến thời gian xử lý
*3 Tốc độ quét tài liệu màu được tính theo ISO / IEC 24712 Newsletter. Tốc độ quét được tính trong khoảng thời gian từ khi nhấn phím quét của ổ máy quét đến khi tắt màn hình hiển thị hiện trạng quét. Tốc độ quét có thể khác nhau tuỳ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, các cài đặt chế độ quét và kích thước tài liệu, vv.
*4 Tốc độ quét nhanh nhất lên USB tốc độ cao trên máy tính hệ điều hành Windows. Không tính đến thời gian chuyển sang máy tính.
*5 Dựa theo độ phân giải bản quét tối đa.

 

Thông tin về mực in
Thông tin linh kiện
Hỗ trợ download